long-distance runner

long-distance runner

A long-distance runner jogs along a forest trail at sunrise.

Định nghĩa

Danh từ: - Vận động viên chạy đường dài: "long-distance runner" dùng để chỉ một người tham gia vào các cuộc đua đường dài (thường marathon hoặc các cự ly trên 5 km). Từ này nhấn mạnh vào việc chạycác cự ly xa, đòi hỏi sức bền khả năng chịu đựng cao.

dụ sử dụng
  • ( ấy một vận động viên chạy đường dài chuyên nghiệp đã giành chiến thắng trong nhiều cuộc marathon.)
  • (Để trở thành một vận động viên chạy đường dài giỏi, bạn cần rèn luyện sức bền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a long-distance runner": trở thành vận động viên chạy đường dài, thường được dùng để chỉ một người tố chất hoặc nghề nghiệp trong lĩnh vực này.

    • He has been a long-distance runner for over a decade. (Anh ấy đã là vận động viên chạy đường dài hơn một thập kỷ.)
  • "Long-distance runner's physique": thể trạng của vận động viên chạy đường dài, thường gầy, nhẹ bắp săn chắc.

    • Her slim build is typical of a long-distance runner's physique. (Vóc dáng mảnh mai của ấy điển hình cho thể trạng của một vận động viên chạy đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-distance running (danh từ): môn chạy đường dài.
    • Long-distance running requires strong mental discipline. (Chạy đường dài đòi hỏi kỷ luật tinh thần mạnh mẽ.)
  • Runner (danh từ): vận động viên chạy bộ (nói chung, không phân biệt cự ly).
    • A marathon runner is a type of long-distance runner. (Vận động viên chạy marathon một loại vận động viên chạy đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Marathon runner: vận động viên chạy marathon (cự ly 42,195 km).
  • Endurance runner: vận động viên chạy bền (nhấn mạnh vào sức bền hơn cự ly cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run long distances: chạy đường dài (hành động cụ thể).
    • He trains by running long distances every morning. (Anh ấy tập luyện bằng cách chạy đường dài mỗi sáng.)
  • Pace yourself: điều chỉnh tốc độ (thường dùng cho vận động viên đường dài).
    • A long-distance runner must learn to pace themselves to avoid exhaustion. (Một vận động viên chạy đường dài phải học cách điều chỉnh tốc độ để tránh kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • A long-distance runner, not a sprinter: một người sức bền, không phải người chạy nước rút (thường dùng để chỉ tính cách hoặc phong cách làm việc bền bỉ, kiên trì).
    • In business, she is a long-distance runner, not a sprinter, focusing on long-term goals. (Trong kinh doanh, ấy người sức bền, không phải người chạy nước rút, tập trung vào các mục tiêu dài hạn.)